Bản dịch của từ Unquestioningly trong tiếng Việt

Unquestioningly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unquestioningly (Adverb)

ənkwˈɛʃənɨʃəni
ənkwˈɛʃənɨʃəni
01

Một cách không hoài nghi hoặc không đặt câu hỏi; hoàn toàn tin tưởng, làm theo ngay mà không nghi ngờ hay kiểm tra lại.

Without questioning or doubt.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ