ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Shameful
Gây nhục nhã cho ai đó một cách ê chề
Making someone feel embarrassed is truly shameful.
让某人蒙羞,令人羞辱
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Xấu hổ vì hành động không danh dự
Deserving of shame and disgrace.
应当蒙羞,不光彩
Gây ra hoặc có khả năng gây ra sự xấu hổ, ô danh
Causing or likely to cause embarrassment or shame.
令人感到羞耻或令人蒙羞的