Bản dịch của từ Shameful trong tiếng Việt
Shameful
Adjective

Shameful (Adjective)
ʃˈeɪmfəl
ˈʃeɪmfəɫ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Gây ra hoặc có khả năng gây ra sự xấu hổ, đáng hổ thẹn.
Causing or likely to cause shame disgraceful
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
