Bản dịch của từ Stockyard trong tiếng Việt

Stockyard

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stockyard (Noun)

stˈɑkjɑɹd
stˈɑkjɑɹd
01

Một khuôn viên rộng có các chuồng, hàng rào và nhà che, dùng để nuôi, giữ và phân loại gia súc (như bò, heo, cừu) trước khi vận chuyển hoặc bán.

A large yard containing pens and sheds in which livestock is kept and sorted.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh