Bản dịch của từ Stockyard trong tiếng Việt
Stockyard

Stockyard (Noun)
Một khuôn viên rộng có các chuồng, hàng rào và nhà che, dùng để nuôi, giữ và phân loại gia súc (như bò, heo, cừu) trước khi vận chuyển hoặc bán.
A large yard containing pens and sheds in which livestock is kept and sorted.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Stockyard" là thuật ngữ chỉ khu vực chăn nuôi và quản lý gia súc, thường sử dụng trong nông nghiệp và ngành công nghiệp thực phẩm. Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ những nơi nuôi giữ gia súc trước khi xuất chuồng hoặc đưa vào lò mổ. Ở British English, thuật ngữ này có thể ít phổ biến hơn so với American English, nơi "stockyard" thường được sử dụng rộng rãi hơn trong bối cảnh thương mại nông sản. Diễn đạt trong ngữ cảnh nông nghiệp có thể thay đổi ở từng khu vực, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn giữ nguyên.
"Stockyard" là thuật ngữ chỉ khu vực chăn nuôi và quản lý gia súc, thường sử dụng trong nông nghiệp và ngành công nghiệp thực phẩm. Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ những nơi nuôi giữ gia súc trước khi xuất chuồng hoặc đưa vào lò mổ. Ở British English, thuật ngữ này có thể ít phổ biến hơn so với American English, nơi "stockyard" thường được sử dụng rộng rãi hơn trong bối cảnh thương mại nông sản. Diễn đạt trong ngữ cảnh nông nghiệp có thể thay đổi ở từng khu vực, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn giữ nguyên.
