Anh - Việt

Bản dịch của từ Stockyard trong tiếng Việt

stockyard

Noun

stockyard (Noun)

/stˈɑkjɑɹd/
/stˈɑkjɑɹd/
AI

Nghĩa 01

Một khuôn viên rộng có các chuồng, hàng rào và nhà che, dùng để nuôi, giữ và phân loại gia súc (như bò, heo, cừu) trước khi vận chuyển hoặc bán.

A large yard containing pens and sheds in which livestock is kept and sorted.

Ví dụ
Sân chăn nuôi ở Texas chứa hàng ngàn con bò mỗi năm.The stockyard in Texas holds thousands of cattle every year.
Sân chăn nuôi không cho phép khách tham quan trong mùa bận rộn.The stockyard does not allow visitors during busy seasons.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh