fixture
fixture (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của fixture (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
fixture | fixtures |
Kết hợp từ của fixture (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đèn trang trí light fixture | Bộ đèn hiện đại trong quán cafe tạo không gian ấm cúng. The modern light fixture in the cafe creates a cozy atmosphere. |
trận đấu sân khách away fixture | Trận đấu xa nhà thật khó khăn cho đội vào thứ Bảy tuần trước. The away fixture was challenging for the team last Saturday. |
đối thủ thường xuyên regular fixture | Câu lạc bộ sách hàng tuần là một hoạt động thường xuyên trong cộng đồng. The weekly book club is a regular fixture in our community. |
cố định ban đầu original fixture | Cấu trúc gốc của lễ hội này thu hút nhiều gia đình địa phương năm ngoái. The original fixture of this festival attracted many local families last year. |
trận mở màn opening fixture | Trận đấu khai mạc đã mang nhiều bạn bè lại với nhau cho một buổi tối vui vẻ. The opening fixture brought many friends together for a fun evening. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fixture" có nghĩa là một đồ vật được cố định vào một vị trí nhất định trong không gian, thường là để sử dụng lâu dài hoặc không thể di dời dễ dàng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng không có sự khác biệt lớn về nghĩa, nhưng trong tiếng Anh Anh, "fixture" còn được dùng để chỉ các trận đấu thể thao đã được lên lịch. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh vào nghĩa đồ nội thất gắn liền với ngôi nhà, như đèn hay bồn rửa.