Bản dịch của từ Refund trong tiếng Việt

Refund

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Refund(Noun)

rɪfˈʌnd
ˈrɛfənd
01

Việc hoàn trả tiền thường dành cho khách hàng không hài lòng với sản phẩm hoặc dịch vụ

A refund is typically given to customers who are not satisfied with the product or service.

退款通常是指针对对产品或服务不满意的顾客,退还一定金额的款项。

Ví dụ
02

Hành động hoàn tiền cho khách hàng

Refund process for buyers

退款行为

Ví dụ
03

Một khoản tiền được trả lại

A refund

一笔退款

Ví dụ

Refund(Verb)

rɪfˈʌnd
ˈrɛfənd
01

Trả lại tiền cho ai đó thường do trả thừa hoặc vì sản phẩm hay dịch vụ không đạt yêu cầu

A refund policy usually applies to customers who are dissatisfied with the product or service.

这笔退款通常是给对产品或服务不满意的客户的补偿金。

Ví dụ
02

Trả lại tiền cho ai đó

Refunding the customer

向买家退款的行为

Ví dụ
03

Hoàn trả

Refund amount

报销

Ví dụ