Bản dịch của từ Refund trong tiếng Việt
Refund
NounVerb

Refund (Noun)
rɪfˈʌnd
ˈrɛfənd
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Refund (Verb)
rɪfˈʌnd
ˈrɛfənd
01
Hoàn lại tiền cho ai, thường vì họ đã trả thừa hoặc vì sản phẩm hay dịch vụ không đạt yêu cầu
To return money to someone typically because of an overpayment or because a product or service is unsatisfactory
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
