Bản dịch của từ Electorate trong tiếng Việt
Electorate

Electorate (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Khu vực bầu cử do một đại biểu (ví dụ: một thành viên nghị viện) đại diện; vùng cử tri mà người đại diện được bầu để phục vụ.
The area represented by one Member of Parliament.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Electorate" là một danh từ chỉ tập hợp các cử tri đủ điều kiện tham gia bầu cử trong một khu vực nhất định. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị để chỉ khu vực bầu cử hoặc nhóm cử tri có thể bầu ra đại diện. Trong cả British English và American English, "electorate" được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ "voter base" cũng có thể được dùng trong một số ngữ cảnh tương tự.
Họ từ
"Electorate" là một danh từ chỉ tập hợp các cử tri đủ điều kiện tham gia bầu cử trong một khu vực nhất định. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị để chỉ khu vực bầu cử hoặc nhóm cử tri có thể bầu ra đại diện. Trong cả British English và American English, "electorate" được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ "voter base" cũng có thể được dùng trong một số ngữ cảnh tương tự.
