Bản dịch của từ Electorate trong tiếng Việt

Electorate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Electorate(Noun)

ɪlˈɛktərˌeɪt
ɪˈɫɛktɝˌeɪt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ