Bản dịch của từ Electorate trong tiếng Việt
Electorate

Electorate(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Khu vực bầu cử do một đại biểu (ví dụ: một thành viên nghị viện) đại diện; vùng cử tri mà người đại diện được bầu để phục vụ.
The area represented by one Member of Parliament.
议员代表的选区
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Electorate (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Electorate | Electorates |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Electorate" là một danh từ chỉ tập hợp các cử tri đủ điều kiện tham gia bầu cử trong một khu vực nhất định. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị để chỉ khu vực bầu cử hoặc nhóm cử tri có thể bầu ra đại diện. Trong cả British English và American English, "electorate" được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ "voter base" cũng có thể được dùng trong một số ngữ cảnh tương tự.
Từ "electorate" có nguồn gốc từ tiếng Latin "electoratus", trong đó "elector" có nghĩa là người bầu cử, và hậu tố "-atus" diễn tả trạng thái hoặc điều kiện. Lịch sử từ này bắt nguồn từ hệ thống bầu cử trong các quốc gia phương Tây, nơi "electorate" đề cập đến tập hợp những người có quyền bầu cử. Ngày nay, từ này chỉ nhóm cử tri mà một ứng cử viên hoặc một đại diện phục vụ, phản ánh chức năng dân chủ của việc bầu cử.
Từ "electorate" xuất hiện với tần suất trung bình trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần đọc và viết, liên quan đến các chủ đề chính trị và bầu cử. Trong bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về quyền bầu cử, phân khúc cử tri, và nghiên cứu chính trị. "Electorate" thường gắn liền với các vấn đề về đại diện và quá trình dân chủ trong xã hội.
Họ từ
"Electorate" là một danh từ chỉ tập hợp các cử tri đủ điều kiện tham gia bầu cử trong một khu vực nhất định. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị để chỉ khu vực bầu cử hoặc nhóm cử tri có thể bầu ra đại diện. Trong cả British English và American English, "electorate" được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ "voter base" cũng có thể được dùng trong một số ngữ cảnh tương tự.
Từ "electorate" có nguồn gốc từ tiếng Latin "electoratus", trong đó "elector" có nghĩa là người bầu cử, và hậu tố "-atus" diễn tả trạng thái hoặc điều kiện. Lịch sử từ này bắt nguồn từ hệ thống bầu cử trong các quốc gia phương Tây, nơi "electorate" đề cập đến tập hợp những người có quyền bầu cử. Ngày nay, từ này chỉ nhóm cử tri mà một ứng cử viên hoặc một đại diện phục vụ, phản ánh chức năng dân chủ của việc bầu cử.
Từ "electorate" xuất hiện với tần suất trung bình trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần đọc và viết, liên quan đến các chủ đề chính trị và bầu cử. Trong bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về quyền bầu cử, phân khúc cử tri, và nghiên cứu chính trị. "Electorate" thường gắn liền với các vấn đề về đại diện và quá trình dân chủ trong xã hội.
