Bản dịch của từ Electorate trong tiếng Việt

Electorate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Electorate(Noun)

ɪlˈɛktərˌeɪt
ɪˈɫɛktɝˌeɪt
01

Một nhóm cá nhân có quyền bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử

An individual has the right to vote in an election.

每个人在选举中都有投票的权利。

Ví dụ
02

Các cử tri ở một khu vực cụ thể bỏ phiếu bầu người đại diện

Voters in a certain area elect a representative.

某一地区的选民,负责选出代表

Ví dụ
03

Một nhóm hoặc khu vực được đại diện bởi một chính khách đã trúng cử

An electoral district or group is represented by an elected official.

一个选区或选民团体由一位当选官员代表。

Ví dụ