Bản dịch của từ Recur trong tiếng Việt
Recur

Recur (Verb)
Xảy ra lại theo chu kỳ hoặc lặp đi lặp lại; trở lại xảy ra sau một khoảng thời gian.
Occur again periodically or repeatedly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "recur" có nghĩa là xảy ra lại hoặc lặp lại sau một khoảng thời gian nhất định. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "recur" với ý nghĩa giống nhau. Tuy nhiên, tiếng Anh Anh thường sử dụng từ "recurrence" để chỉ sự lặp lại, có thể kết hợp với nhiều ngữ cảnh khác nhau, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng "recurrence" trong các lĩnh vực chuyên môn như y học nhiều hơn.
Họ từ
Từ "recur" có nghĩa là xảy ra lại hoặc lặp lại sau một khoảng thời gian nhất định. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "recur" với ý nghĩa giống nhau. Tuy nhiên, tiếng Anh Anh thường sử dụng từ "recurrence" để chỉ sự lặp lại, có thể kết hợp với nhiều ngữ cảnh khác nhau, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng "recurrence" trong các lĩnh vực chuyên môn như y học nhiều hơn.
