Bản dịch của từ Haunt trong tiếng Việt

Haunt

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Haunt (Noun)

hˈɔnt
hɑnt
01

Một nơi mà một người thường xuyên đến hoặc hay lui tới.

A place frequented by a specified person.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Haunt (Verb)

hˈɔnt
hɑnt
01

(về ma quỷ) thường xuyên xuất hiện ở một nơi nào đó; ám (một chỗ) — nghĩa là hồn ma hay hiện tượng siêu nhiên hay lui tới, khiến người ta cảm thấy nơi đó bị ám.

(of a ghost) manifest itself at (a place) regularly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ