haunt
haunt (Verb)
Nghĩa 01 · (về ma quỷ) thường xuyên xuất hiện ở một nơi nào đó; ám (một chỗ) — nghĩa là hồn ma hay hiện tượng siêu nhiên hay lui tới, khiến người ta cảm thấy nơi đó bị ám.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của haunt (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | haunt |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | haunted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | haunted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | haunts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | haunting |
Kết hợp từ của haunt (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
quay trở lại ám ảnh come back to haunt | Những sai lầm trong quá khứ đã quay trở lại ám ảnh anh ấy trong buổi phỏng vấn. His past mistakes came back to haunt him during the interview. |
trở lại ám ảnh return to haunt | Những sai lầm trong quá khứ quay trở lại ám ảnh anh ấy trong phỏng vấn. His past mistakes returned to haunt him during the interview. |
vẫn ám ảnh continue to haunt | Những sai lầm trong quá khứ vẫn ám ảnh tiến triển viết của cô ấy. The past mistakes continue to haunt her writing progress. |
haunt (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của haunt (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
haunt | haunts |
Kết hợp từ của haunt (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nơi hay đến regular haunt | Quán cà phê là nơi thường xuyên của tôi để viết IELTS. The coffee shop is my regular haunt for IELTS writing. |
nơi thường đến popular haunt | Quán cà phê là nơi thường đến của sinh viên học IELTS. The cafe is a popular haunt for students studying for the IELTS. |
nơi cũ old haunt | Cô ấy thường xuyên đến nơi quen cũ để gặp bạn bè. She often visited her old haunt to meet friends. |
nơi thường xuyên ghé thăm usual haunt | Nơi thường lui tới của tôi là quán cà phê địa phương trên phố Elm. My usual haunt is the local café on Elm Street. |
điểm du lịch tourist haunt | Con đường đông đúc trở thành nơi thường xuyên đến của người hâm mộ tự sướng. The busy street became a tourist haunt for selfie enthusiasts. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "haunt" trong tiếng Anh có nghĩa chính là "ám ảnh" hoặc "lưu lại". Trong ngữ cảnh văn học, từ này thường chỉ việc một linh hồn trở về và quấy rối một nơi nào đó, đặc biệt là trong các câu chuyện ma. Ở Anh (British English) và Mỹ (American English), "haunt" được sử dụng tương tự. Tuy nhiên, ở Mỹ, từ này có thể được dùng rộng rãi hơn trong ngữ cảnh chỉ địa điểm mà người ta thường lui tới. Trong phát âm, "haunt" được phát âm giống nhau giữa hai phiên bản, với điểm nhấn âm tiết nhẹ nhàng.