Bản dịch của từ Eventuality trong tiếng Việt

Eventuality

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eventuality(Noun)

ˌiːvɛntʃuːˈælɪti
ˌivɛntʃuˈæɫɪti
01

Một sự kiện có thể xảy ra trong tương lai

An occurrence that may happen in the future

未来可能发生的一件事

Ví dụ
02

Một sự kiện hoặc kết quả có thể xảy ra, đặc biệt là một điều không chắc chắn hoặc không được mong đợi.

A possible event or outcome especially one that is uncertain or unexpected

这是一件可能会发生的事情或结果,特别是不确定或无法预料的情况。

Ví dụ
03

Chất lượng của việc trở thành một sự kiện trong tương lai.

The quality of being eventual a future event

最终将会发生的事情的品质

Ví dụ