ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Eventuality
Một sự kiện có thể xảy ra trong tương lai
An occurrence that may happen in the future
未来可能发生的一件事
Một sự kiện hoặc kết quả có thể xảy ra, đặc biệt là một điều không chắc chắn hoặc không được mong đợi.
A possible event or outcome especially one that is uncertain or unexpected
这是一件可能会发生的事情或结果,特别是不确定或无法预料的情况。
Chất lượng của việc trở thành một sự kiện trong tương lai.
The quality of being eventual a future event
最终将会发生的事情的品质