welfare
welfare (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Các biện pháp pháp lý hoặc nỗ lực xã hội nhằm bảo đảm và cải thiện đời sống vật chất cơ bản của những người gặp khó khăn, như hỗ trợ tài chính, chăm sóc y tế, nhà ở hoặc các dịch vụ xã hội.
Statutory procedure or social effort designed to promote the basic physical and material well-being of people in need.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của welfare (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
welfare | welfares |
Kết hợp từ của welfare (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
phúc lợi chung general welfare | Ưu tiên của chính phủ là phúc lợi chung của công dân. The government's priority is the general welfare of its citizens. |
công ích công cộng public welfare | Tổ chức tập trung vào các dự án phúc lợi cộng đồng. The organization focuses on public welfare projects for the community. |
phúc lợi trẻ em child welfare | Phúc lợi trẻ em rất quan trọng đối với xã hội khỏe mạnh. Child welfare is crucial for a healthy society. |
phúc lợi gia đình family welfare | Phúc lợi gia đình quan trọng cho sự ổn định xã hội. Family welfare is crucial for social stability. |
phúc lợi xã hội social welfare | Các chương trình phúc lợi xã hội giúp cộng đồng phát triển. Social welfare programs help the community thrive. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Welfare" là một thuật ngữ dùng để chỉ các chương trình, dịch vụ hoặc hệ thống hỗ trợ vật chất, tài chính nhằm mục đích cải thiện chất lượng cuộc sống của cá nhân và cộng đồng, đặc biệt là những người có hoàn cảnh khó khăn. Trong tiếng Anh, "welfare" được sử dụng giống nhau trong cả British English và American English, nhưng có thể khác biệt trong các chương trình cụ thể và cách thức thực hiện. Tại Mỹ, "welfare" thường liên quan đến trợ cấp xã hội, trong khi ở Anh, nó có thể đề cập đến cả phúc lợi xã hội và y tế.