Bản dịch của từ Welfare trong tiếng Việt
Welfare

Welfare (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các biện pháp pháp lý hoặc nỗ lực xã hội nhằm bảo đảm và cải thiện đời sống vật chất cơ bản của những người gặp khó khăn, như hỗ trợ tài chính, chăm sóc y tế, nhà ở hoặc các dịch vụ xã hội.
Statutory procedure or social effort designed to promote the basic physical and material well-being of people in need.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Welfare" là một thuật ngữ dùng để chỉ các chương trình, dịch vụ hoặc hệ thống hỗ trợ vật chất, tài chính nhằm mục đích cải thiện chất lượng cuộc sống của cá nhân và cộng đồng, đặc biệt là những người có hoàn cảnh khó khăn. Trong tiếng Anh, "welfare" được sử dụng giống nhau trong cả British English và American English, nhưng có thể khác biệt trong các chương trình cụ thể và cách thức thực hiện. Tại Mỹ, "welfare" thường liên quan đến trợ cấp xã hội, trong khi ở Anh, nó có thể đề cập đến cả phúc lợi xã hội và y tế.
"Welfare" là một thuật ngữ dùng để chỉ các chương trình, dịch vụ hoặc hệ thống hỗ trợ vật chất, tài chính nhằm mục đích cải thiện chất lượng cuộc sống của cá nhân và cộng đồng, đặc biệt là những người có hoàn cảnh khó khăn. Trong tiếng Anh, "welfare" được sử dụng giống nhau trong cả British English và American English, nhưng có thể khác biệt trong các chương trình cụ thể và cách thức thực hiện. Tại Mỹ, "welfare" thường liên quan đến trợ cấp xã hội, trong khi ở Anh, nó có thể đề cập đến cả phúc lợi xã hội và y tế.
