Bản dịch của từ Mandarin trong tiếng Việt
Mandarin
Noun

Mandarin (Noun)
mˈændərˌɪn
ˈmændɝɪn
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Quan chức cấp cao trong chính quyền phong kiến Trung Quốc; cũng chỉ quan chức có quyền lực
A highranking government official in imperial China also a powerful official or bureaucrat
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
