Bản dịch của từ Mandarin trong tiếng Việt

Mandarin

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mandarin(Noun)

mˈændərˌɪn
ˈmændɝɪn
01

Một thành viên của tầng lớp cai trị trong triều đình Trung Quốc

A member of a Chinese imperial governing class

Ví dụ
02

Tiếng Trung chuẩn mực và chính thức dựa trên phương ngữ Bắc Kinh

The standard literary and official form of Chinese based on the Beijing dialect

Ví dụ
03

Một loại trái cây họ cam quýt có hình dạng giống như một quả cam nhỏ

A citrus fruit of a variety resembling a small orange

Ví dụ

Họ từ