ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Mandarin
Một thành viên trong tầng lớp thống trị của Trung Quốc cổ đại
A member of the ruling class in the Chinese imperial court
中国皇宫统治阶层的一员
Kiểu viết chuẩn của tiếng Trung chính thống và chính thức dựa trên phương ngữ Bắc Kinh
Standard and formal Mandarin based on the Beijing dialect
标准规范的普通话,基于北京方言建立而成。
Một loại quả họ cam có hình dáng giống quả cam nhỏ
A type of citrus fruit that looks like a small orange
这是一种橙科水果,外形像个小橙子。