Bản dịch của từ Mandarin trong tiếng Việt
Mandarin
Noun

Mandarin (Noun)
mˈændərˌɪn
ˈmændɝɪn
01
Quan chức cấp cao trong chính quyền phong kiến Trung Quốc; cũng chỉ quan chức có quyền lực
A highranking government official in imperial China also a powerful official or bureaucrat
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
