Bản dịch của từ Mandarin trong tiếng Việt
Mandarin
Noun [U/C]

Mandarin(Noun)
mˈændərˌɪn
ˈmændɝɪn
Ví dụ
Ví dụ
03
Một loại trái cây họ cam quýt có hình dạng giống như một quả cam nhỏ
A citrus fruit of a variety resembling a small orange
Ví dụ
Mandarin

Một loại trái cây họ cam quýt có hình dạng giống như một quả cam nhỏ
A citrus fruit of a variety resembling a small orange