Bản dịch của từ Inhabit trong tiếng Việt

Inhabit

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inhabit (Verb)

ɪnhˈæbət
ɪnhˈæbɪt
01

Diễn tả việc một người, động vật hoặc nhóm sống trong hoặc chiếm giữ một nơi hoặc môi trường nào đó.

(of a person, animal, or group) live in or occupy (a place or environment)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ