Bản dịch của từ Maybe! trong tiếng Việt

Maybe!

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Maybe! (Adverb)

mˈeɪbiː
ˈmeɪˌbi
01

Có thể lắm.

Perhaps possibly

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chỉ ra rằng điều gì đó không chắc chắn

Indicating that something is not definite

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Dùng để bày tỏ sự không chắc chắn hoặc thiếu cam kết

Used to express uncertainty or a lack of commitment

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Có lẽ; dùng để nói rằng điều gì đó có thể đúng hoặc có thể xảy ra nhưng không chắc chắn

Perhaps possibly when you are not certain that something is true or will happen

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Có lẽ; được dùng để diễn tả rằng người nói không chắc một điều là đúng hoặc sẽ xảy ra

Perhaps possibly used to show that you are not certain something is true or will happen

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa