Bản dịch của từ Befall trong tiếng Việt

Befall

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Befall(Verb)

bɪfˈɔl
bɪfˈɑl
01

Diễn tả việc (thường là điều xấu) xảy ra với ai đó; gặp phải một sự việc không may hoặc tai họa.

Especially of something bad happen to someone.

遭遇不幸

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Befall (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Befall

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Befell

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Befallen

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Befalls

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Befalling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ