Anh - Việt

Bản dịch của từ Choler trong tiếng Việt

choler

Noun

choler (Noun)

/kˈɑləɹ/
/kˈɑləɹ/
AI

Nghĩa 01

Trong y học và khoa học thời Trung Cổ, 'choler' là một trong bốn 'dịch' trong cơ thể, tương ứng với mật (bile). Người có nhiều 'choler' được cho là có tính khí nóng nảy, cáu kỉnh hoặc dễ tức giận.

in medieval science and medicine one of the four bodily humours identified with bile and believed to be associated with a peevish or irascible temperament.

Ví dụ
Trong thời trung cổ, người ta cho rằng choler gây ra sự cáu kỉnh.In medieval times, choler was thought to cause irritability in people.
Nhiều người không tin rằng choler ảnh hưởng đến hành vi xã hội trong cộng đồng.Many did not believe choler influenced social behavior in the community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh