Anh - Việt
irascible
Adjective
irascible (Adjective)
/aɪɹˈæsəbl/
/ɪɹˈæsɪbl/
AI
Ví dụ
Nhiều người nóng tính gặp khó khăn trong việc duy trì tình bạn.Many irascible people struggle to maintain friendships in social settings.
Cô ấy không phải là người nóng tính trong các buổi gặp mặt xã hội.She is not an irascible person at social gatherings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "irascible" chỉ tính khí dễ nổi giận hoặc có thể tức giận nhanh chóng. Nó thường mô tả những người có xu hướng phản ứng mạnh mẽ khi bị kích thích. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong văn viết, "irascible" thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, mô tả tính cách hoặc hành vi của cá nhân trong các bối cảnh tâm lý và xã hội.