bile
Noun
bile (Noun)
/bˈɑɪl/
/bˈɑɪl/
AI
Nghĩa 01
Cảm giác giận dữ, cay đắng hoặc dễ cáu; thái độ oán giận, chua chát trong lời nói hoặc hành động.
Anger, bitterness, or irritability.
Ví dụ
Sự gay gắt của cô ấy đối với sự đối xử bất công đã thể hiện rõ trong bài phát biểu của cô ấy.Her bile towards the unfair treatment was evident in her speech.
Cuộc tranh luận chính trị chứa đầy sự chỉ trích và tấn công cá nhân.The political debate was filled with bile and personal attacks.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Bác sĩ đề cập rằng nồng độ mật của cô đã tăng cao.The doctor mentioned that her bile levels were elevated.
Sau khi cãi nhau, anh ta phun ra rất nhiều mật đắng.After the argument, he spewed out a lot of bitter bile.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Bile là một dịch tiêu hóa có màu xanh lá cây hoặc vàng, được sản xuất bởi gan và lưu trữ trong túi mật trước khi được tiết vào ruột non. Bile đóng vai trò quan trọng trong việc phân hủy chất béo, giúp cơ thể hấp thu các vitamin tan trong chất béo. Trong tiếng Anh, "bile" không có sự khác biệt trong cách viết giữa Anh và Mỹ; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau chút ít.