Anh - Việt

Bản dịch của từ Bile trong tiếng Việt

bile

Noun

bile (Noun)

/bˈɑɪl/
/bˈɑɪl/
AI

Nghĩa 01

Cảm giác giận dữ, cay đắng hoặc dễ cáu; thái độ oán giận, chua chát trong lời nói hoặc hành động.

Anger, bitterness, or irritability.

Ví dụ
Sự gay gắt của cô ấy đối với sự đối xử bất công đã thể hiện rõ trong bài phát biểu của cô ấy.Her bile towards the unfair treatment was evident in her speech.
Cuộc tranh luận chính trị chứa đầy sự chỉ trích và tấn công cá nhân.The political debate was filled with bile and personal attacks.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một chất lỏng màu xanh lợt đến nâu sẫm, có vị đắng và tính kiềm, do gan tiết ra và được dự trữ trong túi mật; giúp tiêu hóa, đặc biệt là nhũ tương hóa chất béo.

A bitter greenish-brown alkaline fluid which aids digestion and is secreted by the liver and stored in the gall bladder.

Ví dụ
Bác sĩ đề cập rằng nồng độ mật của cô đã tăng cao.The doctor mentioned that her bile levels were elevated.
Sau khi cãi nhau, anh ta phun ra rất nhiều mật đắng.After the argument, he spewed out a lot of bitter bile.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh