Anh - Việt

Bản dịch của từ Gall trong tiếng Việt

gall

NounVerb

gall (Noun)

/gˈɔl/
/gɑl/
AI

Nghĩa 01

(từ cổ, trong giải phẫu) túi mật — cơ quan nhỏ nằm dưới gan, chứa và dự trữ mật do gan sản xuất.

anatomy dated A gallbladder.

Ví dụ
Bàng quang mật lưu trữ mật cho tiêu hóa trong cơ thể người.The gall stores bile for digestion in the human body.
Bàng quang mật không bị loại bỏ trong một cuộc kiểm tra định kỳ.The gall is not removed during a routine check-up.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một chất dịch màu xanh lục, vị đắng, sinh ra từ gan và được chứa trong ống mật và túi mật (thường gọi là mật). Trong văn cảnh cổ hoặc y học cổ, “gall” chỉ chính chất mật này.

anatomy obsolete uncountable Bile especially that of an animal the greenish profoundly bittertasting fluid found in bile ducts and gall bladders structures associated with the liver.

Ví dụ
Mật của cô ấy đã được rút ra và lưu trữ cho nghiên cứu y học tương lai.Her gall was extracted and stored for future medical research.
Tình trạng của bệnh nhân trở nên tồi tệ sau khi loại bỏ mật.The patient's condition worsened after the removal of the gall.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

(danh từ, không đếm được) Tính táo bạo, trơ trẽn, không biết xấu hổ khi làm hoặc nói điều thiếu lễ độ; sự vô liêm sỉ, láo xược.

uncountable Impudence or brazenness temerity chutzpah.

Ví dụ
Sự táo bạo của anh ta khi chỉ trích thị trưởng khiến mọi người ngạc nhiên.His gall to criticize the mayor surprised everyone at the meeting.
Cô ấy không có sự táo bạo để lên tiếng trong cuộc thảo luận.She didn’t have the gall to speak up during the discussion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của gall (Noun)

SingularPlural

gall

galls

gall (Verb)

/gˈɔl/
/gɑl/
AI

Nghĩa 01

(động từ) Khiến ai khó chịu, làm phiền hoặc gây bực mình cho người khác.

transitive To bother or trouble.

Ví dụ
Mạng xã hội có thể làm phiền nhiều người dùng với thông báo liên tục.Social media can gall many users with constant notifications and updates.
Những cuộc tranh cãi liên tục giữa bạn bè không làm tôi phiền chút nào.The constant arguments between friends do not gall me at all.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(động từ) Khiến ai đó bực tức, tức giận hoặc khó chịu tới mức mất kiên nhẫn.

To exasperate.

Ví dụ
Sự phàn nàn liên tục của cô ấy làm phật lòng đồng nghiệp.Her constant complaints gall her coworkers.
Bỏ qua ý kiến của người khác sẽ không khiến ai phật lòng trong một nhóm.Ignoring others' opinions will not gall anyone in a team.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Làm phiền, quấy rầy hoặc gây khó dễ cho ai một cách liên tục, thường với ý định gây tổn hại hoặc làm họ bực tức.

To harass to harry often with the intent to cause injury.

Ví dụ
Bạn cùng lớp thường quấy rối cô ấy bằng cách lan truyền tin đồn về cô ấy.Her classmates often gall her by spreading rumors about her.
Anh ấy cố gắng không quấy rối người khác vì anh ấy tin vào việc làm tốt.He tries not to gall others as he believes in being kind.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của gall (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

gall

V2

Quá khứ đơn

Past simple

galled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

galled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

galls

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

galling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh