gall
gall (Noun)
Nghĩa 01
(từ cổ, trong giải phẫu) túi mật — cơ quan nhỏ nằm dưới gan, chứa và dự trữ mật do gan sản xuất.
anatomy dated A gallbladder.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một chất dịch màu xanh lục, vị đắng, sinh ra từ gan và được chứa trong ống mật và túi mật (thường gọi là mật). Trong văn cảnh cổ hoặc y học cổ, “gall” chỉ chính chất mật này.
anatomy obsolete uncountable Bile especially that of an animal the greenish profoundly bittertasting fluid found in bile ducts and gall bladders structures associated with the liver.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(danh từ, không đếm được) Tính táo bạo, trơ trẽn, không biết xấu hổ khi làm hoặc nói điều thiếu lễ độ; sự vô liêm sỉ, láo xược.
uncountable Impudence or brazenness temerity chutzpah.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của gall (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
gall | galls |
gall (Verb)
Nghĩa 01
(động từ) Khiến ai khó chịu, làm phiền hoặc gây bực mình cho người khác.
transitive To bother or trouble.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(động từ) Khiến ai đó bực tức, tức giận hoặc khó chịu tới mức mất kiên nhẫn.
To exasperate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của gall (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | gall |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | galled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | galled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | galls |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | galling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "gall" có nghĩa chính là sự hỗn láo hoặc sự táo bạo, thường dùng để chỉ hành động cực kỳ kiêu ngạo hoặc thiếu tôn trọng. Trong tiếng Anh, "gall" còn có thể chỉ một loại dịch chiết từ cây, dùng trong y học. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm cơ bản tương tự nhau, mặc dù có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu. Cách sử dụng thường mang tính chất mẫu mực và ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
