Bản dịch của từ Gall trong tiếng Việt
Gall

Gall(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(động từ) Khiến ai khó chịu, làm phiền hoặc gây bực mình cho người khác.
Transitive To bother or trouble.
打扰
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Gall (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Gall |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Galled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Galled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Galls |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Galling |
Gall(Noun)
Một chất dịch màu xanh lục, vị đắng, sinh ra từ gan và được chứa trong ống mật và túi mật (thường gọi là mật). Trong văn cảnh cổ hoặc y học cổ, “gall” chỉ chính chất mật này.
Anatomy obsolete uncountable Bile especially that of an animal the greenish profoundly bittertasting fluid found in bile ducts and gall bladders structures associated with the liver.
胆汁,绿色且极苦的液体,来自肝脏。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(từ cổ, trong giải phẫu) túi mật — cơ quan nhỏ nằm dưới gan, chứa và dự trữ mật do gan sản xuất.
Anatomy dated A gallbladder.
胆囊
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(danh từ, không đếm được) Tính táo bạo, trơ trẽn, không biết xấu hổ khi làm hoặc nói điều thiếu lễ độ; sự vô liêm sỉ, láo xược.
Uncountable Impudence or brazenness temerity chutzpah.
厚颜无耻

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Gall (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Gall | Galls |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "gall" có nghĩa chính là sự hỗn láo hoặc sự táo bạo, thường dùng để chỉ hành động cực kỳ kiêu ngạo hoặc thiếu tôn trọng. Trong tiếng Anh, "gall" còn có thể chỉ một loại dịch chiết từ cây, dùng trong y học. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm cơ bản tương tự nhau, mặc dù có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu. Cách sử dụng thường mang tính chất mẫu mực và ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Từ "gall" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "galla", có nghĩa là "nhựa cây" hoặc "u trên cây". Trong lịch sử, từ này đã được sử dụng để chỉ sự đắng chát, cả về mặt vật lý lẫn cảm xúc. Sự kết nối này phản ánh cách mà "gall" không chỉ biểu hiện cảm giác tồi tệ hay tức giận, mà còn mô tả sự đau đớn mà một người có thể trải qua. Ngày nay, "gall" thường được dùng để chỉ sự xúc phạm hoặc cáu kỉnh trong giao tiếp.
Từ "gall" thường xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Trong IELTS Writing, từ này có thể được sử dụng để mô tả sự xấc xược hoặc thái độ vô lễ trong văn cảnh phân tích xã hội. Ngoài ra, trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, "gall" thường liên quan đến sự châm biếm hoặc chỉ trích hành vi nào đó. Từ này cũng có thể xuất hiện trong văn học, miêu tả các nhân vật hoặc tình huống mang tính châm biếm.
Họ từ
Từ "gall" có nghĩa chính là sự hỗn láo hoặc sự táo bạo, thường dùng để chỉ hành động cực kỳ kiêu ngạo hoặc thiếu tôn trọng. Trong tiếng Anh, "gall" còn có thể chỉ một loại dịch chiết từ cây, dùng trong y học. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm cơ bản tương tự nhau, mặc dù có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu. Cách sử dụng thường mang tính chất mẫu mực và ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Từ "gall" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "galla", có nghĩa là "nhựa cây" hoặc "u trên cây". Trong lịch sử, từ này đã được sử dụng để chỉ sự đắng chát, cả về mặt vật lý lẫn cảm xúc. Sự kết nối này phản ánh cách mà "gall" không chỉ biểu hiện cảm giác tồi tệ hay tức giận, mà còn mô tả sự đau đớn mà một người có thể trải qua. Ngày nay, "gall" thường được dùng để chỉ sự xúc phạm hoặc cáu kỉnh trong giao tiếp.
Từ "gall" thường xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Trong IELTS Writing, từ này có thể được sử dụng để mô tả sự xấc xược hoặc thái độ vô lễ trong văn cảnh phân tích xã hội. Ngoài ra, trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, "gall" thường liên quan đến sự châm biếm hoặc chỉ trích hành vi nào đó. Từ này cũng có thể xuất hiện trong văn học, miêu tả các nhân vật hoặc tình huống mang tính châm biếm.
