Bản dịch của từ Gall trong tiếng Việt

Gall

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gall (Verb)

gˈɔl
gɑl
01

(động từ) Khiến ai đó bực tức, tức giận hoặc khó chịu tới mức mất kiên nhẫn.

To exasperate.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Làm phiền, quấy rầy hoặc gây khó dễ cho ai một cách liên tục, thường với ý định gây tổn hại hoặc làm họ bực tức.

To harass to harry often with the intent to cause injury.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

(động từ) Khiến ai khó chịu, làm phiền hoặc gây bực mình cho người khác.

Transitive To bother or trouble.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Gall (Noun)

gˈɔl
gɑl
01

Một chất dịch màu xanh lục, vị đắng, sinh ra từ gan và được chứa trong ống mật và túi mật (thường gọi là mật). Trong văn cảnh cổ hoặc y học cổ, “gall” chỉ chính chất mật này.

Anatomy obsolete uncountable Bile especially that of an animal the greenish profoundly bittertasting fluid found in bile ducts and gall bladders structures associated with the liver.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(từ cổ, trong giải phẫu) túi mật — cơ quan nhỏ nằm dưới gan, chứa và dự trữ mật do gan sản xuất.

Anatomy dated A gallbladder.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

(danh từ, không đếm được) Tính táo bạo, trơ trẽn, không biết xấu hổ khi làm hoặc nói điều thiếu lễ độ; sự vô liêm sỉ, láo xược.

Uncountable Impudence or brazenness temerity chutzpah.

gall là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ