Bản dịch của từ Temerity trong tiếng Việt

Temerity

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Temerity (Noun)

təmˈɛɹəti
təmˈɛɹɪti
01

Sự tự tin hoặc táo bạo quá mức; làm việc hay hành động một cách liều lĩnh, không suy tính hậu quả vì quá tự tin.

Excessive confidence or boldness audacity.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ