temerity
temerity (Noun)
Nghĩa 01
Sự tự tin hoặc táo bạo quá mức; làm việc hay hành động một cách liều lĩnh, không suy tính hậu quả vì quá tự tin.
Excessive confidence or boldness audacity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của temerity (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
temerity | temerities |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ “temerity” là danh từ trong tiếng Anh, chỉ sự liều lĩnh hoặc táo bạo, thường thể hiện qua hành động mạo hiểm mà không cân nhắc đến hậu quả. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "temeritas", nghĩa là sự thiếu thận trọng. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này; tuy nhiên, trong văn nói, "temerity" thường ít được sử dụng, với tần suất xuất hiện cao hơn trong văn viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.