Anh - Việt

Bản dịch của từ Chutzpah trong tiếng Việt

chutzpah

Noun

chutzpah (Noun)

/hˈʊtspɑ/
/kˈutzpə/
AI

Nghĩa 01

Sự tự tin hoặc táo bạo đến mức táo tợn, liều lĩnh; thường mang sắc thái ngưỡng mộ hoặc khâm phục vì can đảm, liều lĩnh, không ngại làm điều táo bạo.

Extreme selfconfidence or audacity usually used approvingly.

Ví dụ
Sự tự tin tuyệt vời của cô ấy cho phép cô ấy phát biểu trong các cuộc họp quan trọng.Her chutzpah allowed her to speak up in important meetings.
Sự tự tin tuyệt vời của anh ấy gây ấn tượng cho mọi người tại buổi tụ tập xã hội.His chutzpah impressed everyone at the social gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh