Anh - Việt
approvingly
Adverb
approvingly (Adverb)
/əpɹˈuvɪŋli/
/əpɹˈuvɪŋli/
AI
Ví dụ
Khán giả gật đầu tán thành trong buổi biểu diễn của ban nhạc địa phương.The audience nodded approvingly during the performance of the local band.
Cô ấy không nói tán thành về những thay đổi xã hội gần đây.She did not speak approvingly about the recent social changes in society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "approvingly" là một trạng từ có nghĩa là thể hiện sự đồng tình hoặc chấp thuận đối với một hành động, ý kiến hoặc quyết định nào đó. Trong tiếng Anh, "approvingly" không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về phát âm lẫn cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, từ này thường được sử dụng để diễn tả thái độ tích cực hoặc sự tán thành từ người nói đối với đối tượng được nhắc đến.