Anh - Việt

Bản dịch của từ Approvingly trong tiếng Việt

approvingly

Adverb

approvingly (Adverb)

/əpɹˈuvɪŋli/
/əpɹˈuvɪŋli/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả hành động hoặc cách thể hiện mà cho thấy sự tán thành, đồng ý hoặc hài lòng (ví dụ: nhìn, gật đầu, nói)

In a manner resulting from or revealing approval.

Ví dụ
Khán giả gật đầu tán thành trong buổi biểu diễn của ban nhạc địa phương.The audience nodded approvingly during the performance of the local band.
Cô ấy không nói tán thành về những thay đổi xã hội gần đây.She did not speak approvingly about the recent social changes in society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh