gallbladder
Noun
gallbladder (Noun)
/gˈɔlblædɚ/
/gˈɑlblædəɹ/
AI
Ví dụ
Túi mật lưu trữ mật để tiêu hóa trong cơ thể con người.The gallbladder stores bile for digestion in the human body.
Nhiều người không biết túi mật nằm ở đâu.Many people do not know where the gallbladder is located.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Túi mật (gallbladder) là một cơ quan hình quả lê nằm dưới gan, có chức năng lưu trữ và bài tiết mật, một chất cần thiết cho việc tiêu hóa chất béo. Trong tiếng Anh, từ này tương tự cả trong Anh-Anh (British English) và Anh-Mỹ (American English), không có sự khác biệt về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh y tế, thuật ngữ "biliary bladder" có thể được sử dụng trong môi trường chuyên môn hơn.