liver
liver (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của liver (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
liver | livers |
Kết hợp từ của liver (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
gan khỏe healthy liver | Một lá gan khỏe mạnh là cần thiết cho các tương tác xã hội tốt và sức khỏe. A healthy liver is essential for good social interactions and well-being. |
gan gà chicken liver | Nhiều bạn bè thích pâté gan gà trong các buổi gặp gỡ xã hội. Many friends love chicken liver pâté at social gatherings. |
gan heo pork liver | Nhiều người thích món gan heo trong các buổi tụ họp xã hội ở Việt Nam. Many people enjoy pork liver dishes at social gatherings in Vietnam. |
gan ngỗng goose liver | Nhiều người thích ăn gan ngỗng tại các nhà hàng sang trọng như Le Bernardin. Many people enjoy eating goose liver at fancy restaurants like Le Bernardin. |
to gan enlarged liver | Gan to của John được chẩn đoán trong lần kiểm tra sức khỏe tuần trước. John's enlarged liver was diagnosed during his regular health check last week. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "liver" trong tiếng Anh chỉ cơ quan nội tạng quan trọng trong cơ thể người và động vật, chịu trách nhiệm chính cho quá trình chuyển hóa, giải độc và sản xuất các protein cần thiết cho sự đông máu. Trong tiếng Anh Anh, "liver" được phát âm là /ˈlɪv.ər/, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, phát âm là /ˈlɪv.ər/ với một sắc thái tương tự. Khác biệt về diễn đạt không rõ rệt, tuy nhiên "liver" và các thuật ngữ liên quan được sử dụng khá nhất quán trong cả hai dạng tiếng Anh.