Bản dịch của từ Carter trong tiếng Việt

Carter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Carter(Noun)

kˈɑɹtɚ
kˈɑɹtəɹ
01

Một loại cá, còn gọi là whiff hoặc marysole (tên gọi tiếng Anh của một số loài cá giống bơn/chi bơn biển).

A fish, the whiff or Marysole.

一种鱼,称为玛丽索尔或威夫鱼

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Người chuyên chở hàng bằng xe kéo (thường là xe bò, xe ngựa hoặc xe kéo do súc vật kéo). Nói cách khác, người lái xe cũi/xe ngựa để vận chuyển hàng hóa.

A person who transports a load on a cart that is drawn by a beast of burden.

用马或牛拉的运输车的搬运工

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Carter (Noun)

SingularPlural

Carter

Carters

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ