whiff
whiff (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của whiff (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
mùi hương nhẹ faint whiff | Hôm qua tôi ngửi thấy một chút mùi cà phê ở quán cà phê. I caught a faint whiff of coffee at the café yesterday. |
mùi mạnh strong whiff | Tôi ngửi thấy một mùi hương mạnh của nước hoa tại sự kiện xã hội. I caught a strong whiff of perfume at the social event. |
hít một hơi thật sâu deep whiff | Tôi hít một hơi sâu mùi cà phê tươi ở Starbucks. I took a deep whiff of the fresh coffee at Starbucks. |
mùi hương rõ ràng unmistakable whiff | Mùi cà phê rõ ràng tràn ngập buổi gặp gỡ xã hội hôm qua. The unmistakable whiff of coffee filled the social gathering yesterday. |
hơi thoảng mùi slight whiff | Tôi ngửi thấy một chút hương nước hoa từ chiếc váy mới của Sarah. I caught a slight whiff of perfume from Sarah's new dress. |
whiff (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "whiff" có nghĩa là một hơi thở hoặc một mùi thoáng qua mà người ta có thể cảm nhận được. Trong tiếng Anh, "whiff" thường được sử dụng để diễn tả việc ngửi thấy một mùi cụ thể, thường là nhẹ nhàng hoặc thoáng đãng. Phiên bản Anh và Mỹ của từ này không có sự khác biệt đáng kể về mặt ngữ nghĩa; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút, với âm /wɪf/ trong cả hai phiên bản. Từ này thường được áp dụng trong ngữ cảnh mô tả mùi hương hoặc không khí.