Anh - Việt

Bản dịch của từ Whiff trong tiếng Việt

whiff

NounVerb

whiff (Noun)

/hwˈɪf/
/ɪf/
AI

Nghĩa 01

Một mùi hương hoặc mùi thoáng qua, chỉ ngửi thấy trong chốc lát hoặc rất nhẹ.

A smell that is only smelt briefly or faintly.

Ví dụ
Tôi ngửi thấy mùi nước hoa của cô ấy trong bữa tiệc.I caught a whiff of her perfume at the party.
Mùi bánh quy mới nướng tràn ngập căn phòng.The whiff of freshly baked cookies filled the room.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một luồng khí nhẹ hoặc làn khói thoáng qua mà bạn có thể ngửi được trong khoảnh khắc.

A puff or breath of air or smoke.

Ví dụ
Sarah ngửi thấy một mùi nước hoa khi cô bước vào phòng.Sarah caught a whiff of perfume as she entered the room.
Một làn gió bê bối bao quanh những hành động gần đây của chính trị gia.A whiff of scandal surrounded the politician's recent actions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Trong bóng chày hoặc golf, từ này chỉ một lần cố gắng đánh bóng nhưng không trúng — tức là vung gậy hoặc vung gậy mà không chạm vào bóng.

(chiefly in baseball or golf) an unsuccessful attempt to hit the ball.

Ví dụ
Trong trận đấu bóng chày, anh ấy đã đánh trượt quả bóng - một tiếng xèo xèo.During the baseball game, he missed the ball - a whiff.
Cú đánh gôn của cô ấy đã tạo ra một cú đánh đáng thất vọng.Her golf swing resulted in a disappointing whiff.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của whiff (Noun)

ADJECTIVE + whiffPHRASESPREPOSITIONVERB + whiff
Kết hợp từ của whiff
Collocation
Ví dụ

mùi hương nhẹ

faint whiff

Hôm qua tôi ngửi thấy một chút mùi cà phê ở quán cà phê.

I caught a faint whiff of coffee at the café yesterday.

mùi mạnh

strong whiff

Tôi ngửi thấy một mùi hương mạnh của nước hoa tại sự kiện xã hội.

I caught a strong whiff of perfume at the social event.

hít một hơi thật sâu

deep whiff

Tôi hít một hơi sâu mùi cà phê tươi ở Starbucks.

I took a deep whiff of the fresh coffee at Starbucks.

mùi hương rõ ràng

unmistakable whiff

Mùi cà phê rõ ràng tràn ngập buổi gặp gỡ xã hội hôm qua.

The unmistakable whiff of coffee filled the social gathering yesterday.

hơi thoảng mùi

slight whiff

Tôi ngửi thấy một chút hương nước hoa từ chiếc váy mới của Sarah.

I caught a slight whiff of perfume from Sarah's new dress.

whiff (Verb)

/hwˈɪf/
/ɪf/
AI

Nghĩa 01

(chủ yếu trong bóng chày hoặc golf) cố đánh bóng nhưng không trúng; vung gậy hụt bóng.

(chiefly in baseball or golf) try unsuccessfully to hit the ball.

Ví dụ
Anh ta đánh hơi quả bóng trong trận đấu bóng chày.He took a whiff at the ball during the baseball game.
Cô ấy đánh hơi nhiều lần trong khi cố gắng đánh quả bóng gôn.She whiffed several times while trying to hit the golf ball.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Ngửi thoáng qua; nhận thấy một mùi yếu hoặc ngắn hạn trong không khí.

Get a brief or faint smell of.

Ví dụ
Cô ấy ngửi thấy mùi nước hoa của anh ấy trong bữa tiệc.She caught a whiff of his cologne at the party.
Mùi bánh quy mới nướng tràn ngập căn phòng.The whiff of freshly baked cookies filled the room.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh