Bản dịch của từ Whiff trong tiếng Việt

Whiff

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Whiff(Noun)

hwˈɪf
ɪf
01

Một mùi hương hoặc mùi thoáng qua, chỉ ngửi thấy trong chốc lát hoặc rất nhẹ.

A smell that is only smelt briefly or faintly.

一阵淡淡的气味

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một luồng khí nhẹ hoặc làn khói thoáng qua mà bạn có thể ngửi được trong khoảnh khắc.

A puff or breath of air or smoke.

一阵气息或烟雾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trong bóng chày hoặc golf, từ này chỉ một lần cố gắng đánh bóng nhưng không trúng — tức là vung gậy hoặc vung gậy mà không chạm vào bóng.

(chiefly in baseball or golf) an unsuccessful attempt to hit the ball.

挥棒未击中球

Ví dụ

Whiff(Verb)

hwˈɪf
ɪf
01

(chủ yếu trong bóng chày hoặc golf) cố đánh bóng nhưng không trúng; vung gậy hụt bóng.

(chiefly in baseball or golf) try unsuccessfully to hit the ball.

挥空(未击中球)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ngửi thoáng qua; nhận thấy một mùi yếu hoặc ngắn hạn trong không khí.

Get a brief or faint smell of.

闻到微弱的气味

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ