Bản dịch của từ Smelt trong tiếng Việt

Smelt

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Smelt(Noun)

smˈɛlt
smˈɛlt
01

Loài cá nhỏ thuộc họ Osmeridae, sống từng đàn, thường di chuyển giữa nước ngọt và biển (anadromous), xuất hiện ở các vùng biển Đại Tây Dương, Thái Bình Dương và ở các hồ Bắc Mỹ cùng Bắc Âu. Thịt thường thơm và được bắt làm thực phẩm.

Any small anadromous fish of the family Osmeridae, found in the Atlantic and Pacific Oceans and in lakes in North America and northern part of Europe.

Ví dụ
02

Từ cổ nghĩa là “kẻ ngốc” hoặc “người đơn giản, ngu ngơ” — dùng để chỉ người không thông minh hoặc hành xử ngu ngốc.

(obsolete) A fool; a simpleton.

Ví dụ

Dạng danh từ của Smelt (Noun)

SingularPlural

Smelt

Smelts

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ