unsuccessfully
unsuccessfully (Adverb)
Nghĩa 01
một cách không thành công; không đạt được kết quả mong muốn hoặc không có kết quả thỏa đáng
without success or a satisfactory result.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của unsuccessfully (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
unsuccessfully không thành công | more unsuccessfully không thành công hơn | most unsuccessfully hầu hết không thành công |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "unsuccessfully" là trạng từ, có nghĩa là không đạt thành công, không thành công trong một nỗ lực hay hoạt động nào đó. Từ này được hình thành từ tiền tố "un-" (không) và danh từ "success" (thành công). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau về cả hình thức viết lẫn phát âm, thể hiện sự không đạt được mong đợi trong một hành động cụ thể.