Anh - Việt

Bản dịch của từ Exasperate trong tiếng Việt

exasperate

Verb

exasperate (Verb)

/ɪgzˈæspɚˌeɪtɪd/
/ɪgzˈæspɚˌeɪtɪd/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ (simple past và past participle) của động từ “exasperate” — nghĩa là đã làm cho ai đó rất bực tức, cáu giận hoặc phát cáu.

simple past and past participle of exasperate.

Ví dụ
Âm thanh liên tục từ công trình làm khó chịu cho cư dân.The constant noise from construction exasperated the residents.
Sự trễ hẹn lặp đi lặp lại của cô làm khó chịu đồng nghiệp ở văn phòng.Her repeated lateness exasperated her colleagues at the office.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của exasperate (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

exasperate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

exasperated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

exasperated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

exasperates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

exasperating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh