Bản dịch của từ Exasperate trong tiếng Việt

Exasperate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exasperate (Verb)

ɪgzˈæspɚˌeɪtɪd
ɪgzˈæspɚˌeɪtɪd
01

Dạng quá khứ (simple past và past participle) của động từ “exasperate” — nghĩa là đã làm cho ai đó rất bực tức, cáu giận hoặc phát cáu.

Simple past and past participle of exasperate.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ