exasperate
exasperate (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ (simple past và past participle) của động từ “exasperate” — nghĩa là đã làm cho ai đó rất bực tức, cáu giận hoặc phát cáu.
simple past and past participle of exasperate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của exasperate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | exasperate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | exasperated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | exasperated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | exasperates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | exasperating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "exasperate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "exasperare", có nghĩa là làm cho trở nên khó chịu hoặc tức giận. Trong tiếng Anh, "exasperate" được sử dụng để chỉ hành động làm cho ai đó cảm thấy chán nản hoặc tức giận đến mức không thể kiềm chế được. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này; tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được phát âm nhẹ hơn, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, âm "r" được nhấn mạnh hơn.