Bản dịch của từ Unwavering trong tiếng Việt

Unwavering

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unwavering(Adjective)

ənwˈeivɚɪŋ
ənwˈeivəɹiŋ
01

Không dao động; kiên định, vững vàng, không thay đổi lập trường hay quyết tâm.

Not wavering; steady or resolute.

坚定不移

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Unwavering (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Unwavering

Không nao núng

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ