Bản dịch của từ Discharging trong tiếng Việt
Discharging

Discharging (Verb)
Cho phép ai đó chính thức rời khỏi một nơi, thường là bệnh viện hoặc tòa án (ví dụ bác sĩ cho bệnh nhân xuất viện; tòa án cho phép bị cáo rời khỏi phiên xét xử).
To allow someone officially to leave somewhere especially a hospital or a law court.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Discharging" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là giải phóng, thải ra hoặc hoàn thành một nhiệm vụ, trách nhiệm nào đó. Trong bối cảnh pháp lý hoặc y tế, thuật ngữ này thường dùng để chỉ việc giải thoát bệnh nhân khỏi bệnh viện hoặc giải quyết một trường hợp pháp lý. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), hình thức viết và phát âm của từ này giống nhau, tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh văn hóa.
Họ từ
"Discharging" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là giải phóng, thải ra hoặc hoàn thành một nhiệm vụ, trách nhiệm nào đó. Trong bối cảnh pháp lý hoặc y tế, thuật ngữ này thường dùng để chỉ việc giải thoát bệnh nhân khỏi bệnh viện hoặc giải quyết một trường hợp pháp lý. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), hình thức viết và phát âm của từ này giống nhau, tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh văn hóa.
