Bản dịch của từ Menstruation trong tiếng Việt

Menstruation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Menstruation(Noun)

mɛnstɹuˈeɪʃn
mɛnstɹʊˈeɪʃn
01

Quá trình sinh lý ở phụ nữ khi lớp niêm mạc tử cung bong ra và được thải ra khỏi cơ thể dưới dạng máu và dịch, thường xảy ra theo chu kỳ khoảng một tháng từ tuổi dậy thì đến mãn kinh (trừ khi đang mang thai).

The process in a woman of discharging blood and other material from the lining of the uterus at intervals of about one lunar month from puberty until the menopause except during pregnancy.

女性每月排出子宫内膜和血液的过程。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Menstruation (Noun)

SingularPlural

Menstruation

Menstruations

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ