menopause
menopause (Noun)
Nghĩa 01
Sự kết thúc chu kỳ kinh nguyệt ở phụ nữ khi buồng trứng ngừng hoạt động, thường xảy ra ở tuổi trung niên.
The ceasing of menstruation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của menopause (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
mãn kinh sớm early menopause | Mãn kinh sớm ảnh hưởng đến nhiều phụ nữ, bao gồm Sarah ở tuổi 45. Early menopause affects many women, including Sarah at age 45. |
mãn kinh sớm premature menopause | Mãn kinh sớm ảnh hưởng đến nhiều phụ nữ trong độ tuổi 30 và 40. Premature menopause affects many women in their 30s and 40s. |
thay đổi ở nam giới do lão hóa male menopause | Thay đổi cảm xúc do mãn kinh ở nam giới ảnh hưởng đến nhiều người trên 50. Male menopause affects many men over 50, causing emotional changes. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Menopause là giai đoạn sinh lý tự nhiên đánh dấu sự chấm dứt chu kỳ kinh nguyệt ở phụ nữ, thường xảy ra từ độ tuổi 45 đến 55. Tình trạng này xảy ra khi buồng trứng ngừng sản xuất hormone estrogen và progesterone, dẫn đến các triệu chứng như nóng bừng, rối loạn giấc ngủ và tâm trạng thất thường. Cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút do sự khác biệt âm vị giữa hai biến thể này.