Bản dịch của từ Puberty trong tiếng Việt

Puberty

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Puberty (Noun)

pjˈubɚti
pjˈubəɹti
01

Giai đoạn phát triển khi thanh thiếu niên đạt tới sự trưởng thành về sinh dục và bắt đầu có khả năng sinh sản; cơ thể và hormone thay đổi rõ rệt (ví dụ: dậy thì ở nam và nữ).

The period during which adolescents reach sexual maturity and become capable of reproduction.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ