unveil
unveil (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của unveil (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | unveil |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | unveiled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | unveiled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | unveils |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | unveiling |
Kết hợp từ của unveil (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tiết lộ gần đây unveil recently | Công ty vừa mới công bố một nền tảng truyền thông xã hội. The company unveiled recently a new social media platform. |
chính thức công bố unveil officially | Công ty sẽ công bố chính thức nền tảng truyền thông xã hội mới của mình. The company will unveil officially its new social media platform. |
tiết lộ unveil just | Công ty sẽ chỉ giới thiệu một sản phẩm mới tại hội nghị. The company will unveil just one new product at the conference. |
tiết lộ cuối cùng unveil finally | Nền tảng truyền thông xã hội cuối cùng đã công bố tính năng mới của mình. The social media platform unveiled finally its new feature. |
tiết lộ chính thức unveil formally | Công ty đã chính thức công bố chương trình trách nhiệm xã hội mới của mình. The company unveiled formally its new social responsibility program. |
unveil (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của unveil (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | unveil |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | unveiled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | unveiled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | unveils |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | unveiling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Unveil" là một động từ trong tiếng Anh có nghĩa là tiết lộ, phơi bày hoặc trình bày điều gì đó mà trước đây đã được giấu kín. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật, chính trị hoặc thương mại khi một sản phẩm, ý tưởng, hoặc thông tin mới được công bố lần đầu. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ "unveil" với cách phát âm tương tự, nhưng trong tiếng Anh Anh, từ này còn có thể được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức với tần suất cao hơn.