Bản dịch của từ Radiating trong tiếng Việt

Radiating

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Radiating (Verb)

ɹˈeɪdieɪtɪŋ
ɹˈeɪdieɪtɪŋ
01

Tỏa ra (phát ra) năng lượng, đặc biệt là ánh sáng hoặc nhiệt dưới dạng tia hoặc sóng

Emit energy especially light or heat in the form of rays or waves.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Radiating (Adjective)

ɹˈeɪdieɪtɪŋ
ɹˈeɪdieɪtɪŋ
01

Tỏa ra nhiệt hoặc ánh sáng dưới dạng tia; phát ra nhiệt/ánh sáng từ một nguồn theo hướng lan truyền

Emitting heat or light in the form of rays.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ