Bản dịch của từ Zoology trong tiếng Việt

Zoology

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Zoology (Noun)

zoʊˈɑlədʒi
zoʊˈɑlədʒi
01

Ngành khoa học nghiên cứu động vật — bao gồm hành vi, cấu tạo, sinh lý, phân loại và sự phân bố của các loài động vật.

The scientific study of the behaviour structure physiology classification and distribution of animals.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ