Bản dịch của từ Riblike trong tiếng Việt

Riblike

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Riblike(Adjective)

rˈɪblaɪk
ˈrɪˌbɫaɪk
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ