ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Riblike
Có dạng hoặc hình dạng dài và cong
It has a long, curved shape or form.
具有拉长弯曲形状的
Liên quan đến vật có hình dạng sọc dọc hoặc có các vết lồi giống như xương sườn.
It's related to something that has ridges or protruding parts like ribs.
与具有肋骨状突起或类似肋骨的凸起物相关的内容
Giống như một chiếc sườn về cấu trúc hoặc hình dáng
It's like a rib in terms of structure or form.
外形或结构类似肋骨