Anh - Việt

Bản dịch của từ Earnest trong tiếng Việt

earnest

AdjectiveNoun

earnest (Adjective)

/ˈɝnɪst/
/ˈɝɹnɪst/
AI

Nghĩa 01

Thể hiện sự chân thành, nghiêm túc và thái độ tin tưởng mạnh mẽ; làm hoặc nói điều gì với sự chân thành và nhiệt tình thực sự.

Resulting from or showing sincere and intense conviction.

Ví dụ
Nỗ lực chân thành của cô ấy để giúp người vô gia cư đáng khen.Her earnest efforts to help the homeless were commendable.
Cộng đồng đánh giá cao sự tận tâm chân thành của anh ấy đối với công việc tình nguyện.The community appreciated his earnest dedication to volunteer work.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của earnest (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

earnest

nghiêm túc

-

-

earnest (Noun)

/ˈɝnɪst/
/ˈɝɹnɪst/
AI

Nghĩa 01

Vật hoặc dấu hiệu được trao như lời hứa hay chứng thực về điều sẽ xảy ra sau này; thường là một thứ tượng trưng để cam kết hoặc đảm bảo rằng điều gì đó sẽ được thực hiện.

A thing intended or regarded as a sign or promise of what is to come.

Ví dụ
Sự quyên góp của cô ấy là một dấu hiệu của sự cam kết của cô ấy với nguyên nhân.Her donation was an earnest of her commitment to the cause.
Thỏa thuận là một dấu hiệu của sự hợp tác trong tương lai giữa các tổ chức.The agreement was an earnest of future collaborations between the organizations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh