Bản dịch của từ Earnest trong tiếng Việt
Earnest

Earnest (Adjective)
Thể hiện sự chân thành, nghiêm túc và thái độ tin tưởng mạnh mẽ; làm hoặc nói điều gì với sự chân thành và nhiệt tình thực sự.
Resulting from or showing sincere and intense conviction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "earnest" được sử dụng để chỉ một trạng thái nghiêm túc, thành thật và chân thành trong cảm xúc hoặc hành động. Trong tiếng Anh, "earnest" có thể được áp dụng cả trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày lẫn văn viết, biểu thị ý thức trách nhiệm và những nỗ lực chân thành. Từ này không có sự khác biệt đáng kể trong cách phát âm hay viết giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong một số ngữ cảnh, "earnest" có thể được sử dụng để chỉ sự nghiêm túc trong các thảo luận hoặc cam kết chính thức.
Họ từ
Từ "earnest" được sử dụng để chỉ một trạng thái nghiêm túc, thành thật và chân thành trong cảm xúc hoặc hành động. Trong tiếng Anh, "earnest" có thể được áp dụng cả trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày lẫn văn viết, biểu thị ý thức trách nhiệm và những nỗ lực chân thành. Từ này không có sự khác biệt đáng kể trong cách phát âm hay viết giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong một số ngữ cảnh, "earnest" có thể được sử dụng để chỉ sự nghiêm túc trong các thảo luận hoặc cam kết chính thức.
