Bản dịch của từ Earnest trong tiếng Việt

Earnest

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Earnest(Adjective)

ˈɝnɪst
ˈɝɹnɪst
01

Thể hiện sự chân thành, nghiêm túc và thái độ tin tưởng mạnh mẽ; làm hoặc nói điều gì với sự chân thành và nhiệt tình thực sự.

Resulting from or showing sincere and intense conviction.

真诚的;认真且坚定的信念

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Earnest (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Earnest

Nghiêm túc

-

-

Earnest(Noun)

ˈɝnɪst
ˈɝɹnɪst
01

Vật hoặc dấu hiệu được trao như lời hứa hay chứng thực về điều sẽ xảy ra sau này; thường là một thứ tượng trưng để cam kết hoặc đảm bảo rằng điều gì đó sẽ được thực hiện.

A thing intended or regarded as a sign or promise of what is to come.

作为未来承诺的标志或象征的事物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ