Bản dịch của từ Phenotype trong tiếng Việt

Phenotype

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Phenotype(Noun)

fˈinətaɪp
fˈinoʊtaɪp
01

Tập hợp các đặc điểm có thể quan sát được của một cá thể (như hình dạng, màu sắc, chiều cao, hành vi...), được hình thành do sự tương tác giữa kiểu gen (gen di truyền) và môi trường sống.

The set of observable characteristics of an individual resulting from the interaction of its genotype with the environment.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ