Bản dịch của từ Genotype trong tiếng Việt
Genotype

Genotype (Noun)
Tập hợp các gen di truyền của một cá thể (bộ gen của một sinh vật) — tức là cấu trúc gene quyết định nhiều đặc điểm di truyền của cá nhân đó.
The genetic constitution of an individual organism.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Genotype (Verb)
Kiểm tra, phân tích hoặc xác định cấu trúc di truyền (gen) của một cá thể, nghĩa là tìm ra các gen hoặc biến thể gen mà cá thể đó mang.
Investigate the genetic constitution of an individual organism.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Genotype là thuật ngữ trong di truyền học chỉ tập hợp gen di truyền của một sinh vật, xác định các đặc điểm di truyền của nó. Genotype được phân biệt với phenotype, tức là hình thái bên ngoài của sinh vật. Trong khi khái niệm "genotype" không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm có thể khác nhau; tiếng Anh Anh có thể phát âm [ˈdʒɛnəˌtaɪp] và tiếng Anh Mỹ giống nhau. Genotype đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu di truyền và lựa chọn giống.
Họ từ
Genotype là thuật ngữ trong di truyền học chỉ tập hợp gen di truyền của một sinh vật, xác định các đặc điểm di truyền của nó. Genotype được phân biệt với phenotype, tức là hình thái bên ngoài của sinh vật. Trong khi khái niệm "genotype" không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm có thể khác nhau; tiếng Anh Anh có thể phát âm [ˈdʒɛnəˌtaɪp] và tiếng Anh Mỹ giống nhau. Genotype đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu di truyền và lựa chọn giống.
