Anh - Việt

Bản dịch của từ Surprisingly trong tiếng Việt

surprisingly

Adverb

surprisingly (Adverb)

/səpɹˈɑɪzɪŋli/
/sɚpɹˈɑɪzɪŋli/
AI

Nghĩa 01

Trạng từ dùng để diễn tả sự ngạc nhiên về một sự việc hoặc tình huống, nghĩa là điều đó xảy ra ngoài dự đoán hoặc gây bất ngờ.

Used to express surprise at an event or situation.

Ví dụ
Ngạc nhiên, anh ấy đã giành chiến thắng trong cuộc bầu cử dù số liệu thăm dò thấp.Surprisingly, he won the election despite low poll numbers.
Chính sách mới đã ngạc nhiên dẫn đến sự tăng cường tương tác trên mạng xã hội.The new policy surprisingly led to an increase in social media engagement.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Diễn tả hành động hoặc sự việc xảy ra khiến người ta cảm thấy ngạc nhiên, bất ngờ; một cách bất ngờ khiến ai đó sửng sốt.

In a way that causes surprise unexpectedly.

Ví dụ
Đáng ngạc nhiên, cô ấy đã chiến thắng cuộc thi truyền thông xã hội một cách dễ dàng.Surprisingly, she won the social media contest effortlessly.
Thí nghiệm xã hội đã đem lại kết quả tích cực đáng ngạc nhiên vượt xa mong đợi.The social experiment yielded surprisingly positive results beyond expectations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của surprisingly (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

surprisingly

thật đáng ngạc nhiên

more surprisingly

ngạc nhiên hơn

most surprisingly

đáng ngạc nhiên nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh