Bản dịch của từ Surprisingly trong tiếng Việt

Surprisingly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Surprisingly (Adverb)

səpɹˈɑɪzɪŋli
sɚpɹˈɑɪzɪŋli
01

Diễn tả hành động hoặc sự việc xảy ra khiến người ta cảm thấy ngạc nhiên, bất ngờ; một cách bất ngờ khiến ai đó sửng sốt.

In a way that causes surprise unexpectedly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trạng từ dùng để diễn tả sự ngạc nhiên về một sự việc hoặc tình huống, nghĩa là điều đó xảy ra ngoài dự đoán hoặc gây bất ngờ.

Used to express surprise at an event or situation.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ