reproducing
reproducing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của reproducing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | reproduce |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | reproduced |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | reproduced |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | reproduces |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | reproducing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Reproducing" là động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là tái tạo hoặc sinh sản. Từ này xuất phát từ tiền tố "re-" (lại) và động từ "produce" (sản xuất). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "reproducing" được sử dụng với cùng một nghĩa nhưng có thể xuất hiện trong ngữ cảnh khác nhau, như trong sinh học (sinh sản) hoặc trong nghệ thuật (tái tạo tác phẩm). Phát âm có thể khác nhau rất nhẹ giữa hai phương ngữ này, nhưng nhìn chung người nói có thể hiểu lẫn nhau mà không gặp khó khăn.