videotape
videotape (Noun)
Nghĩa 01
Băng từ dùng để ghi và phát lại hình ảnh cùng âm thanh (thường dùng trong đầu máy quay hoặc đầu video cassettes).
Magnetic tape for recording and reproducing visual images and sound.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của videotape (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
băng video của videotape of | Tôi xem một băng video của bài giảng cho việc chuẩn bị IELTS. I watched a videotape of the lecture for my IELTS preparation. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "videotape" chỉ một loại băng ghi hình, thường được sử dụng để lưu trữ và phát lại hình ảnh và âm thanh. Trong tiếng Anh Mỹ, nó được sử dụng đa dạng hơn, cả như danh từ và động từ. Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ "videotape" chủ yếu giữ vai trò danh từ và ít khi được dùng như động từ. Sự khác biệt trong phát âm giữa hai biến thể ngôn ngữ này cũng không đáng kể, nhưng có thể thấy sự khác biệt trong cách sử dụng và bối cảnh văn hóa.