holster
holster (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của holster (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | holster |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | holstered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | holstered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | holsters |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | holstering |
holster (Noun)
Nghĩa 01 · Một vật đựng súng (thường là pistông) làm bằng da hoặc vật liệu khác, đeo trên thắt lưng hoặc dưới cánh tay để mang và giữ súng an toàn khi không dùng đến.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của holster (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
holster | holsters |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Holster" là một danh từ chỉ thiết bị dùng để giữ và mang theo khẩu súng, thường được làm từ da hoặc nhựa. Từ ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Đức "holster". Trong tiếng Anh Mỹ, "holster" được sử dụng phổ biến trong cả văn viết và nói về các thiết bị mang súng, trong khi tiếng Anh Anh cũng dùng thuật ngữ này nhưng ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh hàng ngày. Tuy nhiên, trong cả hai biến thể, nghĩa và chức năng của từ là đồng nhất.