randomly
randomly (Adverb)
Nghĩa 01
trong ngữ cảnh tin học: theo truy cập ngẫu nhiên, tức là truy cập vào bất kỳ vị trí nào trong dữ liệu tại một thời điểm xác định chứ không phải theo thứ tự liên tiếp
computing By random access at any point at a given time not sequentially.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một cách ngẫu nhiên; không theo quy tắc hay trật tự xác định, làm/ xảy ra tùy ý, bất kỳ.
In a random manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của randomly (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
randomly ngẫu nhiên | more randomly ngẫu nhiên hơn | most randomly ngẫu nhiên nhất |
randomly (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Thỉnh thoảng hoặc không thường xuyên mà không thể dự đoán trước
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "randomly" là trạng từ chỉ cách thức hành động diễn ra một cách ngẫu nhiên, không theo quy tắc hay trật tự cụ thể nào. Nhìn chung, từ này được sử dụng để mô tả các sự kiện, lựa chọn hoặc phân bố mà không có sự can thiệp có chủ đích. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "randomly" có cùng hình thức viết và phát âm, nhưng có thể tồn tại sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng, liên quan đến phong cách văn viết hoặc giao tiếp của từng vùng.