Bản dịch của từ -randomly trong tiếng Việt
-randomly
Adverb

-randomly(Adverb)
rˈændəmli
ˈrændəmɫi
01
Theo cách không có mục tiêu, hướng đi, quy tắc hay phương pháp rõ ràng
This is the text you should translate.
这是缺乏明确规则或目标导向方法的一种表现。
Ví dụ
Ví dụ
03
Thỉnh thoảng hoặc không thường xuyên, không có dự đoán trước
Sometimes or not quite often, and it's unpredictable.
偶尔或零散地,没有规律可循
Ví dụ
