Anh - Việt

Bản dịch của từ Randomly trong tiếng Việt

randomly

Adverb

randomly (Adverb)

/ɹˈændəmli/
/ɹˈændəmli/
AI

Nghĩa 01

trong ngữ cảnh tin học: theo truy cập ngẫu nhiên, tức là truy cập vào bất kỳ vị trí nào trong dữ liệu tại một thời điểm xác định chứ không phải theo thứ tự liên tiếp

computing By random access at any point at a given time not sequentially.

Ví dụ
Mọi người có thể ngẫu nhiên chọn bài hát yêu thích trên Spotify.People can randomly choose their favorite songs on Spotify.
Sinh viên không chọn ngẫu nhiên các chủ đề cho bài thuyết trình.Students do not randomly select topics for their presentations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một cách ngẫu nhiên; không theo quy tắc hay trật tự xác định, làm/ xảy ra tùy ý, bất kỳ.

In a random manner.

Ví dụ
Mọi người chọn bạn bè một cách ngẫu nhiên dựa trên sở thích và tính cách.People randomly choose friends based on interests and personalities.
Cô ấy không chọn hoạt động xã hội một cách ngẫu nhiên; cô ấy lên kế hoạch cẩn thận.She does not randomly select her social activities; she plans them carefully.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của randomly (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

randomly

ngẫu nhiên

more randomly

ngẫu nhiên hơn

most randomly

ngẫu nhiên nhất

randomly (Adverb)

/rˈændəmli/
/ˈrændəmɫi/
AI

Nghĩa 01

Theo cách thiếu một quy tắc hoặc phương pháp hướng mục tiêu xác định

In a manner that lacks a definite aim direction rule or method

Ví dụ
Học sinh chọn chủ đề cho bài thi nói IELTS một cách ngẫu nhiên.Students randomly choose topics for their IELTS speaking tests.
Họ không chia sẻ câu chuyện cá nhân một cách ngẫu nhiên trong bài viết IELTS chính thức.They do not randomly share personal stories in formal IELTS writing.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Theo cách được thực hiện hoặc lựa chọn mà không có kế hoạch hoặc mô hình cụ thể

In a way that is made done or chosen without a particular plan or pattern

Ví dụ
Giáo viên gọi học sinh một cách ngẫu nhiên để trả lời câu hỏi trong lớp.The teacher randomly called students to answer questions in class.
Mọi người không chọn bạn bè một cách ngẫu nhiên; họ có sở thích chung.People do not randomly choose friends; they share common interests.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Thỉnh thoảng hoặc không thường xuyên mà không thể dự đoán trước

Occasionally or sporadically without predictability

Ví dụ
Mọi người đôi khi chia sẻ câu chuyện trong bài nói IELTS.People randomly share stories in IELTS speaking tests.
Học sinh không chọn chủ đề viết IELTS một cách ngẫu nhiên.Students do not randomly pick topics for IELTS writing tasks.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

theo cách xảy ra mà không có kế hoạch, quy luật hoặc sự lựa chọn có chủ ý

in a way that happens without a planned pattern method or deliberate choice

Ví dụ
Tại diễn đàn thanh niên năm 2024, Maya ngẫu nhiên chọn ba người lạ để phỏng vấn.At the 2024 youth forum, Maya randomly chose three strangers for interviews.
Cuộc khảo sát xã hội của chúng tôi không chọn ngẫu nhiên người tham gia từ một khu phố.Our social survey did not randomly select participants from one neighborhood.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh