Bản dịch của từ -randomly trong tiếng Việt
-randomly
Adverb

-randomly(Adverb)
rˈændəmli
ˈrændəmɫi
Ví dụ
Ví dụ
03
Thỉnh thoảng hoặc không đều đặn, không theo quy luật nào cả.
Occasionally or unpredictably, without warning.
偶尔或断断续续地,没有固定的规律
Ví dụ
-randomly

Thỉnh thoảng hoặc không đều đặn, không theo quy luật nào cả.
Occasionally or unpredictably, without warning.
偶尔或断断续续地,没有固定的规律