Anh - Việt

Bản dịch của từ Rectangle trong tiếng Việt

rectangle

Noun

rectangle (Noun)

/ɹˈɛktæŋgl/
/ɹˈɛktæŋgl/
AI

Nghĩa 01

Hình chữ nhật: một hình phẳng có bốn cạnh thẳng và bốn góc vuông; thường là các cạnh liền kề có độ dài khác nhau (khác với hình vuông).

A plane figure with four straight sides and four right angles especially one with unequal adjacent sides in contrast to a square.

Ví dụ
Chiếc bàn hình chữ nhật trong phòng được làm từ gỗ đen.The rectangular table in the room is made of dark wood.
Căn hộ nhỏ chỉ có một chiếc bàn vuông, không phải hình chữ nhật.The small apartment only had a square table, not a rectangle.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của rectangle (Noun)

SingularPlural

rectangle

rectangles

Video ngữ cảnh