Bản dịch của từ Ejaculation trong tiếng Việt

Ejaculation

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ejaculation (Noun)

ɪdʒˌækjəlˈeiʃn̩
idʒˌækjulˈeiʃn̩
01

Một lời nói được thốt ra nhanh chóng và bất ngờ, thường là ngắn gọn và bộc phát (ví dụ: một tiếng thốt, một câu ngắn nói ra trong lúc xúc động).

Something said quickly and suddenly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hành động phóng tinh; quá trình xuất tinh là việc tống tinh dịch ra khỏi cơ thể (thường xảy ra ở nam khi đạt cực khoái).

The action of ejecting semen from the body.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ