Anh - Việt
brute
AdjectiveNoun
brute (Adjective)
/bɹˈuteɪ/
/bɹˈut/
AI
Nghĩa 01
Miêu tả hành động hoặc cách làm thiếu lý trí, thiếu suy nghĩ, mang tính thô bạo hoặc chỉ dựa vào sức mạnh/chạm vào bản năng hơn là suy nghĩ; tức là hành động không khôn ngoan hoặc không có trí tuệ.
Characterized by an absence of reasoning or intelligence.
Ví dụ
Hành vi thô lỗ của anh ấy làm mọi người phật ý tại sự kiện xã hội.His brute behavior offended everyone at the social event.
Cô tránh xa người đàn ông thô lỗ luôn gây rắc rối trong xã hội.She avoided the brute man who always caused trouble in society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của brute (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
brute brute | - | - |
brute (Noun)
/bɹˈuteɪ/
/bɹˈut/
AI
Ví dụ
Thường xuyên sử dụng trong câu chuyện để biểu thị sức mạnh và quyền lực.Brutes are often used in stories to represent strength and power.
Con người không phải là thú dữ; họ có cảm xúc và suy nghĩ phức tạp.Humans are not brutes; they have emotions and complex thoughts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Kẻ dã man tấn công những người chứng kiến vô tội trong công viên.The brute attacked the innocent bystanders in the park.
Cô ấy nhẹ lòng khi kẻ dã man cuối cùng đã bị cảnh sát bắt giữ.She was relieved when the brute was finally apprehended by the police.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của brute (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
brute | brutes |