Bản dịch của từ Optimism trong tiếng Việt
Optimism

Optimism (Noun)
Sự lạc quan; cảm giác hy vọng và tin tưởng về tương lai hoặc về khả năng thành công của một việc nào đó.
Hopefulness and confidence about the future or the success of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "optimism" chỉ trạng thái tâm lý lạc quan, thể hiện niềm tin vào khả năng tốt đẹp trong tương lai. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng rộng rãi và không có sự khác biệt về cách viết giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau: trong tiếng Anh Anh, âm "o" có xu hướng được phát âm rõ hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể làm mềm âm này. Sự lạc quan có thể ảnh hưởng tích cực đến sức khỏe tâm lý và quyết định trong cuộc sống.
Họ từ
Từ "optimism" chỉ trạng thái tâm lý lạc quan, thể hiện niềm tin vào khả năng tốt đẹp trong tương lai. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng rộng rãi và không có sự khác biệt về cách viết giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau: trong tiếng Anh Anh, âm "o" có xu hướng được phát âm rõ hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể làm mềm âm này. Sự lạc quan có thể ảnh hưởng tích cực đến sức khỏe tâm lý và quyết định trong cuộc sống.
