Bản dịch của từ Steeply trong tiếng Việt

Steeply

Adverb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Steeply(Adverb)

stˈipli
stˈipli
01

Diễn tả hành động hoặc tình trạng tăng hoặc giảm rất nhanh, với độ dốc lớn hoặc mức thay đổi rõ rệt trong thời gian ngắn.

In a way that goes up or down very quickly.

迅速上升或下降

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Steeply(Adjective)

stˈipli
stˈipli
01

Mô tả một vật, con đường hoặc bề mặt nghiêng mạnh; lên hoặc xuống với góc dốc lớn, thay đổi nhanh và rõ rệt.

Rising or falling at a sharp angle.

陡峭的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ